Belanja di App banyak untungnya:
integrity->Danh từ · Tính chính trực, tính liêm chính · Tính toàn bộ, tính toàn vẹn, tính nguyên; tình trạng không bị sứt mẻ, tình trạng toàn vẹn, tình trạng nguyên vẹn.
integrity->integrity | Ngha ca t Integrity T in Anh